distributed fire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỏa lực phân tán: Một kỹ thuật bắn pháo hoặc súng trong đó hỏa lực được trải rộng ra một khu vực thay vì tập trung vào một điểm duy nhất. Mục đích là để tấn công hiệu quả một mục tiêu có diện tích rộng hoặc để thu hút và gây khó khăn cho đối phương trên một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artillery unit used distributed fire to cover the enemy's suspected retreat path. (Đơn vị pháo binh sử dụng hỏa lực phân tán để khóa chặt con đường rút lui nghi ngờ của địch.)
- Distributed fire is effective against infantry spread out in open terrain. (Hỏa lực phân tán có hiệu quả cao khi tấn công bộ binh trải rộng trên địa hình thoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chiến thuật và mô phỏng chiến đấu. Nó mô tả một khái niệm chỉ huy và kiểm soát hỏa lực cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Area fire (n): Hỏa lực khu vực, một khái niệm tương tự chỉ việc bắn vào một khu vực hơn là một mục tiêu điểm.
- Suppressive fire (n): Hỏa lực áp chế, nhằm mục đích kìm chế, gây khó khăn cho đối phương hơn là tiêu diệt trực tiếp, đôi khi có thể được thực hiện dưới dạng distributed fire.
Từ đồng nghĩa
- Area-target engagement: Sự tấn công/bắn phá vào mục tiêu khu vực.
- Dispersed fire: Hỏa lực rải rác/phân tán.
Từ trái nghĩa
- Point fire / Concentrated fire: Hỏa lực tập trung vào một điểm.
- Precision fire: Hỏa lực chính xác nhắm vào mục tiêu đơn lẻ.
Noun
- lửa phân tán để thu hút mục tiêu vùng